<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dehors  
phó từ
  • ở ngoài, ở bên ngoài
đứng ngoài lâu
ngủ ở ngoài trời
      • đi ra ngoài; đi chơi
      • từ ngoài
từ ngoài đến
      • ra phía ngoài
đi chân chữ bát
cửa mở ra phía ngoài
      • ở ngoài
ở ngoài giới hạn ấy
      • ngoài ra, không kể
ngoài sự mệt nhọc ra, cuộc du lịch là tốt đẹp
      • thành thực lắm
      • cởi mở, vồn vã (nhưng không sâu sắc)
      • đuổi ai ra; tống ai ra ngoài
      • (hàng hải) căng buồm ra khơi
danh từ giống đực
  • phần ngoài, mặt ngoài
mặt ngoài nhà
  • phía ngoài, bên ngoài
những tiếng động bên ngoài
  • nước ngoài, ngoại quốc
người ở nước ngoài đến
  • (thường số nhiều) bề ngoài, vẻ ngoài
cứu vãn lấy bề ngoài; giữ thể diện
vẻ bề ngoài dễ chịu
giữ lịch sự bề ngoài
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt