Trang chủ » Tra từ
  • (từ gốc tiếng Pháp là Faire marche arrière) to back/reverse (a car)
De vào / ra
To reverse in/out; to back in/out
To reverse the truck into a lamp-post
To go into reverse
When I saw the price, I backed out of buying it
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt