<
Trang chủ » Tra từ
dưới  
[dưới]
  • under; beneath; below
Under feudalism
Children below (the age of) five
  • less than ...
  • lower; inferior
Lower lip/jaw
To paint the bottom/lower part of a column
To feel inferior to somebody
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt