<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
désavantager  
ngoại động từ
  • làm thiệt thòi, làm thua thiệt
gây thiệt thòi cho một người thừa kế vì lợi ích của một người thừa kế khác
bị thua thiệt
  • gây bất lợi
câu hỏi này gây bất lợi cho thí sinh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt