<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cultiver  
ngoại động từ
  • cày cấy, trồng trọt; trồng
trồng lúa
  • (nghĩa bóng) rèn luyện; trau giồi, vun đắp
rèn luyện trí nhớ
trau giồi khoa học
vun đắp tình bạn với ai
  • năng đi lại thân mật với
năng đi lại thân mật với bạn bè
      • (thân mật) chè chén
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt