<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
corriger  
ngoại động từ
  • sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại
sửa chữa khuyết điểm
sửa chữa một bản viết tay
chữa bài
chỉnh lại đường bắn
  • trừng trị, đánh đòn
trừng trị một đứa láo xược
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt