<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
contraire  
tính từ
  • trái, ngược, trái ngược, đối lập
trái nghĩa
ý kiến đối lập
gió ngược
dòng nước ngược
phản nghĩa Même , pareil , semblable . Favorable , propice
  • có hại
rượu có hại đối với nó
danh từ giống đực
  • cái trái lại, cái ngược lại
làm điều trái ngược với những gì người ta nói
  • mặt đối lập
đấu tranh giữa các mặt đối lập
  • (ngôn ngữ học) từ trái nghĩa
      • trái lại
      • trái với
      • hoàn toàn trái lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt