<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
contourner  
ngoại động từ
  • làm vặn vẹo
bệnh tật đã làm cho thân hình nó vặn vẹo đi
  • vòng quanh
đi vòng quanh quả núi
  • lẩn tránh
lẩn tránh pháp luật
  • (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vẽ đường biên, tạo đường chu vi (cho một vật gì)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt