<
Trang chủ » Tra từ
continent  
['kɔntinənt]
tính từ
  • kiềm chế được tình cảm và ham muốn (nhất là về tình dục); tiết dục
  • có khả năng điều khiển bọng đái và ruột của mình; nhịn được (đại, tiểu tiện)
danh từ
  • lục địa; đại lục
      • lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lục địa Bắc mỹ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt