Trang chủ » Tra từ
con trai  
[con trai]
Cách viết khác : con giai [con giai]
  • boy
Boys' school
She goes out too much with boys
  • son
I have a son your age, but he's very studious
She wanted to name her son after the President
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt