<
Trang chủ » Tra từ
commencement  
[kə'mensmənt]
danh từ
  • sự bắt đầu, sự khởi đầu
  • lễ phát bằng (trường đại học Căm-brít, Đơ-blin và Mỹ)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt