<
Trang chủ » Tra từ
chiếc  
[chiếc]
danh từ
  • (classifier for vehicles, boats, planes, bridges)
  • A (unit of); alone; one of a pair
a chopstick
a shoe
a hat
a watch
a plane
a leaf
tính từ
  • Single
      • companionless blanket and single pillow, grass widowhood, widowhood, unmarried, single life
      • the leaf had left is grove
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt