<
Trang chủ » Tra từ
chứa  
[chứa]
động từ
  • To contain, to hold, to be full of
a lake containing water, a reservoir
a fact full of significance
containing power, capacity
  • To receive (của ăn cắp), to shelter (tù vượt ngục, cán bộ cách mạng..)
  • To keep
to keep a gambling-house
to keep a boarding-house
to keep a brothel and run a gambling-house
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt