<
Trang chủ » Tra từ
chè  
[chè]
danh từ
  • tea
to pluck tea leaves
to make tea.
  • sweetened porridge (made of glutinous rice, bean..)
  • stewed fruit, compote, pudding, custard, sweet soup
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt