<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
brune  
tính từ giống cái
  • nâu
  • (có) tóc nâu
danh từ giống cái
  • người tóc nâu
  • sự xuống của mặt trời, buổi tối
      • khi màn đêm buông xuống, lúc hoàng hôn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt