<
Trang chủ » Tra từ
billet  
['bilit]
danh từ
  • thanh củi
  • thanh sắt nhỏ
  • (kiến trúc) đường trang trí hình thanh củi
  • (quân sự) lệnh yêu cầu cung cấp cho bộ đội
  • chỗ trú quán; chỗ trú chân (của bộ đội)
  • (thông tục) công ăn việc làm
      • phát đạn nào trúng đâu là do có số cả
      • (quân sự) trú ở nhà dân
ngoại động từ
  • cho (bộ đội) trú chân, cho (bộ đội) ăn ở (ở đâu)
các chiến sĩ biệt động tạm trú ở nhà một bác thợ rừng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt