<
Trang chủ » Tra từ
bức  
[bức]
danh từ
  • (chỉ đơn vị của cái gì thuộc loại tấm); classifier for
a photograph, a picture
a letter
an embroidery
a screen
a wall
a painting, a picture
động từ
  • To force, to coerce, constrain
to lay a siege and force the enemy to surrender
to force the withdrawal of a post
tính từ
  • Sultry, oppressive, stuffy, hot
it is sultry
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt