bệnh nhân danh từ
- người ốm trong quan hệ với thầy thuốc và bệnh viện
cô điều dưỡng thay băng cho bệnh nhân
bệnh nhân un malade mental
soigner un malade
bệnh nhân - 病号 <(病号儿)部队、学校、机关等集体中的病人。>
cơm cho bệnh nhân
病号饭(给病人特做的饭)
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt