<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
Bắc  
  • 北 <方位词,四个主要方向之一,清晨面对太阳时左手的一边。>
phía Bắc; đằng Bắc
北头儿
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt