<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
avantage  
danh từ giống đực
  • lợi, lợi ích
những lợi ích của học thức
hưởng lợi
  • lợi thế
lợi dụng lợi thế của mình
có lợi thế so với đối thủ
(thể thao) đánh mất lợi thế
  • hân hạnh (trong các công thức lễ phép)
trước đây tôi đã được hân hạnh ở gần ngài
  • (hàng hải) sự thuận lợi
được thuận gió
  • (quân sự, từ cũ nghĩa cũ) thắng lợi
giành được thắng lợi lớn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt