<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
avancer  
ngoại động từ
  • đưa ra trước, chìa ra
chìa cánh tay ra
đi một quân cờ trên bàn cờ
  • đưa ra, đề xuất
đưa ra một đề nghị
  • làm cho tiến triển, thúc đẩy
làm cho công việc tiến triển
  • thực hiện sớm hơn
nó về sớm hơn, nó về trước thời gian dự định
chỉnh cho đồng hồ chạy nhanh hơn
  • ứng trước
ứng trước tiền công
nội động từ
  • tiến lên
quân địch tiến lên
hãy tiến về phía tôi
được thăng cấp, được nâng bậc
đẩy một cái thùng đi
  • nhanh
đồng hồ tôi sớm 20 phút (nhanh 20 phút)
  • nhô ra
cái tường này nhô ra
bao lơn nhô ra khỏi tường một mét
  • tiến bộ
học tập tiến bộ
  • sắp xong, sắp tàn
công việc sắp xong
đêm đã khuya
      • già đi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt