<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
attendre  
ngoại động từ
  • đợi, chờ
chờ xe buýt
tôi sẽ đợi anh ở nhà
chờ đợi thời điểm thuận lợi
xếp hàng để chờ đến lượt mình
tôi đợi các anh ở nhà
  • trông đợi, trông chờ
trông đợi cái gì ở ai
  • sẵn sàng
bữa ăn đã sẵn sàng, cơm đã dọn
nội động từ
  • đợi chờ, trông chờ
mất thì giờ chờ đợi
nóng lòng trông chờ ai
tôi chờ nó trả lời
làm cho ai phải chờ đợi
      • dựa vào; trông mong vào
      • cần đến
hãy giữ quyển sách, tôi không cần đến nó
      • nước đến chân mới nhảy
      • chờ hão
      • sốt ruột chờ ai, như trời hạn chờ mưa
      • đang có thai
      • trong khi chờ đợi, tạm thời
      • cho đến khi mà
      • nhanh chóng, ngay lập tức
hãy trả lời ngay đi
      • có chí thì nên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt