<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
améliorer  
ngoại động từ
  • cải thiện, cải tiến
vận động viên đua xe vẫn đang cải thiện thời gian (rút ngắn bớt thời gian)
  • cải tạo (đất)
đất cải tạo
  • sửa sang, tu sửa (nhà cửa)
  • sửa chữa, uốn nắn
chữa một bài văn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt