<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
aile  
danh từ giống cái
  • cánh
cánh chim
lông cánh
cánh bướm
cánh sâu bọ
cú vỗ cánh của chim
cánh giương ra
cánh máy bay
  • cánh, chái
cánh trái của một đạo quân
chái bên trái của ngôi nhà
cánh hữu của một chính đảng
  • (thể thao) biên; cánh
tả biên; cánh trái
hữu biên; cánh phải
  • sự che chở
dưới sự che chở của mẹ
đồng âm Ale , elle
      • vành mũi
      • ở trong tình thế bất lợi, mất hết sức lực
      • say xỉn
      • nguy ngập; lụn bại; ốm
      • chuệch choạc; suy sụp
      • triệt phương tiện hoạt động của ai
      • tự lực cánh sinh
      • chưa đủ lông đủ cánh đã đòi bay bổng
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt