<
Trang chủ » Tra từ
accusation  
[,ækju:'zei∫n]
danh từ
  • sự kết tội; sự buộc tội
bị kết tội trộm
ngăn ngừa việc buộc tội một người vô tội
  • lời buộc tội; cáo trạng
đã có những lời buộc tội bà ta buôn lậu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt