<
Trang chủ » Tra từ
ơn  
[ơn]
danh từ.
  • favour; grace; good deed; boon; good turn
to do a favour and earn resentment instead.
  • gratitude, thankfulness
show gratitude
      • high favour and great virtue
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt