Đăng nhập
|
Đăng ký
<
Trang chủ
» Tra từ
Từ điển Anh - Việt
Từ điển Việt - Anh
Từ điển Việt - Việt
Từ điển Pháp - Việt
Từ điển Việt - Pháp
Từ điển Việt - Trung
Từ điển Trung - Việt
Từ điển Trung - Anh
Từ điển Hàn - Việt
Chuyên ngành Anh - Việt
Chuyên ngành Việt - Anh
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
Tất cả từ điển
[Đóng tất cả]
Kết quả
Từ điển Việt - Anh
đi vào
to go into; to come in; to enter
Đi vào
rừng
To go into the woods; to penetrate into a forest
Nép
sang một bên
cho
ai
đi vào
To step aside (in order) to let somebody in
Về đầu trang
Từ điển Việt - Pháp
đi vào
entrer
Về đầu trang
Từ điển Việt - Trung
đi vào
进来 <从外面到里面来。>
进入 <到了某个范围或某个时期里。>
投入 <投到某种环境里去。>
Về đầu trang
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt