<
Trang chủ » Tra từ
động vật  
[động vật]
  • animal
Animal for slaughter; Animal bred for meat
Animals reared for breeding; Breeding stock
Laboratory animal
The animal/plant world
  • (nói chung) animals; zoology; fauna
The zoology of Alaska
Zoology is the branch of biology devoted to the study of animals
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt