<
Trang chủ » Tra từ
ôi  
[ôi]
tính từ.
  • tainted (meat); putrid (flesh)
  • bad, rotten, become rancid
stale cabbage
cản thán.
  • alas.
alas!what;
  • how.
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt