<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
état  
danh từ giống đực
  • tình trạng, trạng thái, tình huống
tình trạng sức khoẻ
trạng thái bình thường
trạng thái làm việc
trạng thái ban đầu
trạng thái chuyển tiếp
trạng thái trung gian
trạng thái nghỉ
trạng thái kết tinh
trạng thái suy biến
trạng thái cân bằng
trạng thái mất cân bằng
trạng thái vô định hình
trạng thái khan
trạng thái bị phong toả
trạng thái keo
trạng thái chuẩn dừng
trạng thái tới hạn
trạng thái trên tới hạn
trạng thái không trọng lượng
trạng thái kích thích
trạng thái cơ bản
trạng thái chung cuộc
trạng thái ổn định
  • thể
thể khí
thể lỏng
thể rắn
thể dẻo
thể hơi
  • địa vị xã hội, chức nghiệp
địa vị quân nhân
  • biểu, bản kê, danh sách
danh sách nhân viên một sở
  • nước, bang
những nước lớn
liên bang
  • ( Etat ) Nhà nước
Hội đồng Nhà nước
quốc khố
bí mật quốc gia
  • (sử học) đẳng cấp
đẳng cấp thứ ba
  • (sử học) hội đồng, quốc hội
hội đồng hàng tỉnh
quốc hội
      • quốc gia đại sự
      • quốc trưởng
      • cuộc đảo chính, cuộc chính biến
      • quốc phòng
      • có thể, có khả năng
      • trong tình trạng ấy
      • dù sao đi nữa
      • trong mọi trường hợp
      • trường công lập
      • hộ tịch
      • tâm trạng
      • sự tình
      • giấy chứng nhận tình trạng nơi ở (giữa người chủ và người mới đến thuê)
      • giới nghiêm
      • trạng thái làm việc; lí lịch công tác
      • (y học) trạng thái lạc ý thức
      • (mỉa mai) đẹp nhỉ
      • (thân mật) cuống quít; vùng vằng
      • khoe khoang; đề cao
      • (nghĩa cũ) tin tưởng vào
hãy tin tưởng tôi, thưa ông
      • không dùng được nữa; không còn khả năng
không còn khả năng làm hại nữa
      • chuẩn bị
      • ngoại giao
      • giữ gìn để sẵn sàng, sắp sẵn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt